creative person

Học thuật
Thân thiện
creative person

A creative person paints a colorful mural on a city wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng tạo: Một cá nhân khả năng tạo ra những ý tưởng, tác phẩm hoặc phương pháp mới mẻ độc đáo, thể hiện sự nhạy cảm trí tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a true creative person, always designing unique jewelry. ( ấy một người sáng tạo đích thực, luôn thiết kế những món trang sức độc đáo.)
    • The company hires creative persons to develop innovative advertising campaigns. (Công ty thuê những người sáng tạo để phát triển các chiến dịch quảng cáo sáng tạo.)
    • As a creative person, he finds inspiration in everyday life. ( một người sáng tạo, anh ấy tìm thấy cảm hứng từ cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A creative person at heart": Một người bản chất sáng tạo.
    • Though he works as an accountant, he is a creative person at heart, painting beautiful landscapes in his free time. (Mặc dù làm kế toán, anh ấy vốn một người sáng tạo, vẽ những bức tranh phong cảnh đẹp vào thời gian rảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Creator (n): Người sáng tạo, người tạo ra (thường dùng cho người tạo ra một tác phẩm, sản phẩm cụ thể hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo).

    • The creator of this software is only 20 years old. (Người sáng tạo ra phần mềm này mới chỉ 20 tuổi.)
  • Innovator (n): Nhà đổi mới, người tiên phong (nhấn mạnh vào việc giới thiệu ý tưởng, phương pháp mới).

    • He is known as a great innovator in the field of renewable energy. (Ông ấy được biết đến như một nhà đổi mới vĩ đại trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Artist: Nghệ sĩ (thường chỉ người sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, biểu diễn).
  • Visionary: Người tầm nhìn, người ý tưởng tiên phong.
  • Originator: Người khởi xướng, người tạo ra cái đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "creative person".)

Thành ngữ liên quan
  • A creative spark: Tia lửa sáng tạo, ý tưởng sáng tạo bất chợt.
    • The discussion provided the creative spark she needed for her new novel. (Cuộc thảo luận đã tạo ra tia lửa sáng tạo ấy cần cho cuốn tiểu thuyết mới.)
creative person

A creative person paints a colorful mural on a city wall.

Noun
  1. người sáng tạo

Từ đồng nghĩa